tế bào quang điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Chuyên ngành Vật lý):
- Thiết bị biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện: Một dụng cụ hoặc linh kiện có khả năng tạo ra dòng điện khi tiếp nhận ánh sáng chiếu vào bề mặt của nó. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tế bào quang điện là thành phần chính trong các tấm pin mặt trời.
- Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào, tế bào quang điện bắt đầu tạo ra dòng điện.
- Các vệ tinh nhân tạo thường sử dụng tế bào quang điện để cung cấp năng lượng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cụm từ chuyên ngành: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, điện tử học và vật lý bán dẫn.
- Hiệu suất của tế bào quang điện phụ thuộc vào cường độ và bước sóng của ánh sáng.
- Công nghệ mới giúp chế tạo tế bào quang điện mỏng hơn và rẻ hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Pin mặt trời (Solar panel): Một tập hợp nhiều tế bào quang điện được kết nối với nhau.
- Quang điện trở (Photoresistor): Linh kiện điện trở thay đổi giá trị khi có ánh sáng chiếu vào, khác với tế bào quang điện ở chỗ không tạo ra dòng điện một chiều.
- Cảm biến quang điện (Photoelectric sensor): Thiết bị ứng dụng hiệu ứng quang điện để phát hiện sự có mặt của vật thể.
Từ đồng nghĩa
- Tế bào năng lượng mặt trời (Solar cell): Cách gọi phổ biến khác, nhấn mạnh ứng dụng chuyển hóa năng lượng mặt trời.
- Quang điện tử (Photovoltaic cell): Tên gọi chuyên môn, bắt nguồn từ hiệu ứng quang điện (photovoltaic effect).
Thông tin bổ sung
- Nguyên lý: Hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện, khi các photon ánh sáng đập vào vật liệu bán dẫn (như silicon), giải phóng electron và tạo ra dòng điện.
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện mặt trời, máy tính cầm tay, thiết bị đo sáng, và các thiết bị tự động hóa.
- (lý) Dụng cụ sinh ra một dòng điện khi có ánh sáng rọi vào.